Từ

忙乱 (máng luàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忙乱 (máng luàn) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忙乱

形 xíng tính từ

vội vàng

早上起晚了,我忙乱地准备出门。

zǎo shang qǐ wǎn le wǒ máng luàn de zhǔn bèi chū mén

Sáng nay tôi dậy muộn và chuẩn bị vội vàng ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忙 máng — bận, vội

乱 luàn — hỗn loạn, lúng túng, rối rắm

Cấu trúc & nét viết
1 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 乱 luàn — lộn xộn; hỗn loạn

乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét