Từ
忙乱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忙乱 (máng luàn) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忙乱
形 tính từ
vội vàng
早上起晚了,我忙乱地准备出门。
Sáng nay tôi dậy muộn và chuẩn bị vội vàng ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét