Từ
忙碌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
忙碌 (máng lù) là một từ tiếng Trung: bận rộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忙碌
形 tính từ
bận rộn
妈妈在厨房里忙碌着。
Mẹ đang bận rộn trong bếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
碌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
录 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét