Từ

忙碌 (máng lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

忙碌 (máng lù) là một từ tiếng Trung: bận rộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忙碌

形 xíng tính từ

bận rộn

妈妈在厨房里忙碌着。

mā ma zài chú fáng lǐ máng lù zhe

Mẹ đang bận rộn trong bếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忙 máng — bận, vội vã

碌 lù — làm việc vất vả, bận rộn

Cấu trúc & nét viết
1 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 碌 lù — tầm thường; không thành tựu gì

碌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét