Từ

患者 (huàn zhě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

患者 (huàn zhě) là một từ tiếng Trung: bệnh nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 患者

名 míng danh từ

bệnh nhân

医生正在检查患者的病情。

yī shēng zhèng zài jiǎn chá huàn zhě de bìng qíng

Bác sĩ đang kiểm tra tình trạng bệnh của bệnh nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

患 huàn — mắc bệnh

者 zhě — người (hậu tố)

Cấu trúc & nét viết
1 患 huàn — tai họa; thảm họa

患 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 串 chuàn — xâu, xuyên các vật lại với nhau
串 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 者 zhě — trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét