Từ

包装 (bāo zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

包装 (bāo zhuāng) là một từ tiếng Trung: đóng gói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 包装

动 dòng động từ

đóng gói

请帮我把礼物包装一下。

qǐng bāng wǒ bǎ lǐ wù bāo zhuāng yī xià

Làm ơn giúp tôi gói quà.

名 míng danh từ

bao bì

这个产品的包装很精美。

zhè ge chǎn pǐn de bāo zhuāng hěn jīng měi

Bao bì của sản phẩm này rất tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

包 bāo — bao bọc, gói

装 zhuāng — đóng gói, chất

Cấu trúc & nét viết
1 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét