Từ
装饰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
装饰 (zhuāng shì) là một từ tiếng Trung: trang trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 装饰
动 động từ
trang trí
她用鲜花装饰房间。
Cô ấy trang trí phòng bằng hoa tươi.
名 danh từ
trang trí
这个房间的装饰很漂亮。
Trang trí của căn phòng này rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét