Từ

装饰 (zhuāng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

装饰 (zhuāng shì) là một từ tiếng Trung: trang trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 装饰

动 dòng động từ

trang trí

她用鲜花装饰房间。

tā yòng xiān huā zhuāng shì fáng jiān

Cô ấy trang trí phòng bằng hoa tươi.

名 míng danh từ

trang trí

这个房间的装饰很漂亮。

zhè ge fáng jiān de zhuāng shì hěn piào liang

Trang trí của căn phòng này rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

装 zhuāng — lắp đặt, trang bị

饰 shì — trang trí, tô điểm

Cấu trúc & nét viết
1 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 饰 shì — trang trí, tô điểm, làm đẹp

饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét