Từ

装置 (zhuāng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

装置 (zhuāng zhì) là một từ tiếng Trung: lắp đặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 装置

动 dòng động từ

lắp đặt

我们需要装置新的安全系统。

wǒ men xū yào zhuāng zhì xīn de ān quán xì tǒng

Chúng tôi cần lắp đặt hệ thống an ninh mới.

名 míng danh từ

thiết bị

实验室里有很多精密的装置。

shí yàn shì lǐ yǒu hěn duō jīng mì de zhuāng zhì

Có nhiều thiết bị chính xác trong phòng thí nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

装 zhuāng — lắp đặt, trang bị

置 zhì — đặt, bố trí

Cấu trúc & nét viết
1 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 置 zhì — đặt, để, xếp

置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét