Từ
装扮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
装扮 (zhuāng bàn) là một từ tiếng Trung: hóa trang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 装扮
动 động từ
hóa trang
孩子们喜欢装扮成超级英雄。
Trẻ em thích hóa trang thành siêu anh hùng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
扮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét