Từ
组装 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
组装 (zǔ zhuāng) là một từ tiếng Trung: lắp ráp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 组装
动 động từ
lắp ráp
这个家具很容易组装。
Đồ nội thất này dễ lắp ráp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
组 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét