Từ

处罚 (chǔ fá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

处罚 (chǔ fá) là một từ tiếng Trung: trừng phạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 处罚

动 dòng động từ

trừng phạt

学校将严格处罚作弊的学生。

xué xiào jiāng yán gé chǔ fá zuò bì de xué shēng

Nhà trường sẽ trừng phạt nghiêm khắc học sinh gian lận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

处 chǔ — xử lý, giải quyết

罚 fá — hình phạt, phạt

Cấu trúc & nét viết
1 处 chǔ — (văn ngôn) cư trú; sinh sống
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 罚 fá — trừng phạt người phạm lỗi hoặc phạm tội

罚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét