Từ

处分 (chǔ fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

处分 (chǔ fèn) là một từ tiếng Trung: kỷ luật, xử phạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 处分

动 dòng động từ

kỷ luật, xử phạt

他因为迟到被公司处分了。

tā yīn wèi chí dào bèi gōng sī chǔ fèn le

Anh ấy bị công ty kỷ luật vì đi muộn.

名 míng danh từ

kỷ luật

他因为违反规定受到了处分。

tā yīn wèi wéi fǎn guī dìng shòu dào le chǔ fèn

Anh ấy bị kỷ luật vì vi phạm quy định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

处 chǔ — xử lý, giải quyết

分 fèn — phân phát, giao

Cấu trúc & nét viết
1 处 chǔ — (văn ngôn) cư trú; sinh sống
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 分 fèn — giới hạn về danh phận, trách nhiệm, quyền lợi
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét