Từ

处置 (chǔ zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

处置 (chǔ zhì) là một từ tiếng Trung: xử lý, giải quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 处置

动 dòng động từ

xử lý, giải quyết

我们需要妥善处置这些废弃物。

wǒ men xū yào tuǒ shàn chǔ zhì zhè xiē fèi qì wù

Chúng ta cần xử lý đúng cách những chất thải này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

处 chǔ — xử lý, giải quyết

置 zhì — đặt, để, bố trí

Cấu trúc & nét viết
1 处 chǔ — (văn ngôn) cư trú; sinh sống
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 置 zhì — đặt, để, xếp

置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét