Từ

订阅 (dìng yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

订阅 (dìng yuè) là một từ tiếng Trung: đăng ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 订阅

动 dòng động từ

đăng ký

你可以订阅我们的频道。

nǐ kě yǐ dìng yuè wǒ men de pín dào

Bạn có thể đăng ký kênh của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

订 dìng — đặt hàng (hành động sắp xếp giao hàng đều đặn)

阅 yuè — đọc (những gì bạn làm với tài liệu đã đăng ký)

Cấu trúc & nét viết
1 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 阅 yuè — đọc; xem xét

阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét