Từ
订阅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
订阅 (dìng yuè) là một từ tiếng Trung: đăng ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 订阅
动 động từ
đăng ký
你可以订阅我们的频道。
Bạn có thể đăng ký kênh của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét