Từ

签订 (qiān dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

签订 (qiān dìng) là một từ tiếng Trung: ký kết (hợp đồng/thỏa thuận). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 签订

动 dòng động từ

ký kết (hợp đồng/thỏa thuận)

两家公司签订了合作协议。

liǎng jiā gōng sī qiān dìng le hé zuò xié yì

Hai công ty đã ký kết thỏa thuận hợp tác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

签 qiān — ký

订 dìng — kết/xác lập

Cấu trúc & nét viết
1 签 qiān — ký tên vào văn bản

签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét