Từ

订购 (dìng gòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

订购 (dìng gòu) là một từ tiếng Trung: đặt hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 订购

动 dòng động từ

đặt hàng

他在网上订购了新手机。

tā zài wǎng shàng dìng gòu le xīn shǒu jī

Anh ấy đã đặt mua một chiếc điện thoại di động mới trên mạng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

订 dìng — đặt trước, đặt hàng (hành động đặt đơn hàng)

购 gòu — mua, thu mua (khía cạnh giao dịch thương mại)

Cấu trúc & nét viết
1 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 购 gòu — mua; mua sắm

购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét