Từ

订单 (dìng dān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

订单 (dìng dān) là một từ tiếng Trung: đơn hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 订单

名 míng danh từ

đơn hàng

我已经收到你的订单了。

wǒ yǐ jīng shōu dào nǐ de dìng dān le

Tôi đã nhận được đơn hàng của bạn rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

订 dìng — đặt hàng

单 dān — biểu mẫu, tài liệu, danh sách

Cấu trúc & nét viết
1 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét