Từ

订婚 (dìng hūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

订婚 (dìng hūn) là một từ tiếng Trung: đính hôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 订婚

动 dòng động từ

đính hôn

他们去年订婚了。

tā men qù nián dìng hūn le

Họ đã đính hôn năm ngoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

订 dìng — định, thiết lập (thỏa thuận)

婚 hūn — hôn nhân

Cấu trúc & nét viết
1 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 婚 hūn — kết hôn; thành vợ chồng

婚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 昏 hūn — hoàng hôn; lúc trời vừa tối
昏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét