Từ
禾苗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
禾苗 (hé miáo) là một từ tiếng Trung: mạ lúa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 禾苗
名 danh từ
mạ lúa
春天到了,禾苗开始生长。
Mùa xuân đã đến, và mạ lúa bắt đầu phát triển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
禾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét