Từ
回馈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
回馈 (huí kuì) là một từ tiếng Trung: đền đáp; đáp lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 回馈
动 động từ
đền đáp; đáp lại
我们应该回馈父母的养育之恩。
Chúng ta nên đền đáp cha mẹ vì công ơn nuôi dưỡng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
回 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
馈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét