Từ
回升 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
回升 (huí shēng) là một từ tiếng Trung: phục hồi, tăng trở lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 回升
动 động từ
phục hồi, tăng trở lại
股市在经历了几天的下跌后开始回升。
Thị trường chứng khoán bắt đầu phục hồi sau vài ngày giảm giá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
回 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét