Từ
悲惨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悲惨 (bēi cǎn) là một từ tiếng Trung: bi thảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悲惨
形 tính từ
bi thảm
她讲述了一个悲惨的故事。
Cô ấy kể một câu chuyện bi thảm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
非 là bộ thủ trong 10 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
参 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét