Từ

悲惨 (bēi cǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悲惨 (bēi cǎn) là một từ tiếng Trung: bi thảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悲惨

形 xíng tính từ

bi thảm

她讲述了一个悲惨的故事。

tā jiǎng shù le yí gè bēi cǎn de gù shi

Cô ấy kể một câu chuyện bi thảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悲 bēi — buồn, bi thương (khía cạnh cảm xúc của đau khổ)

惨 cǎn — thảm thương, khốn khổ (tăng cường mức độ nghiêm trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 悲 bēi — buồn, đau khổ

悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 惨 cǎn — hung ác, độc ác

惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét