Từ
矛盾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
矛盾 (máo dùn) là một từ tiếng Trung: mâu thuẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矛盾
形 tính từ
mâu thuẫn
他的说法很矛盾。
Cách nói của anh ấy rất mâu thuẫn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
矛 là bộ thủ trong 2 chữ
矛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
盾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét