Từ

矛盾 (máo dùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

矛盾 (máo dùn) là một từ tiếng Trung: mâu thuẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 矛盾

形 xíng tính từ

mâu thuẫn

他的说法很矛盾。

tā de shuō fǎ hěn máo dùn

Cách nói của anh ấy rất mâu thuẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

矛 máo — mâu/giáo (đại diện cho khía cạnh tấn công)

盾 dùn — thuẫn/khiên (đại diện cho khía cạnh phòng thủ)

Cấu trúc & nét viết
1 矛 máo — giáo (vũ khí cổ có đầu bằng đồng hoặc sắt gắn trên cán dài)
矛 là bộ thủ trong 2 chữ

矛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 盾 dùn — cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét