Từ
避让 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
避让 (bì ràng) là một từ tiếng Trung: nhường đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 避让
动 động từ
nhường đường
请大家避让一下,让救护车通过。
Mọi người vui lòng nhường đường và để xe cứu thương đi qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
避 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
让 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét