Từ

让步 (ràng bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

让步 (ràng bù) là một từ tiếng Trung: nhượng bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 让步

动 dòng động từ

nhượng bộ

在谈判中,双方都要让步。

zài tán pàn zhōng shuāng fāng dōu yào ràng bù

Trong đàm phán, cả hai bên đều phải nhượng bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

让 ràng — nhường, cho

步 bù — bước, vị trí (theo nghĩa bóng)

Cấu trúc & nét viết
1 让 ràng — nhường; nhường nhịn cho người khác

让 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét