Từ
疑惑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
疑惑 (yí huò) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ; hoang mang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疑惑
名 danh từ
nghi ngờ; hoang mang
他对这件事感到很疑惑。
Anh ấy cảm thấy rất hoang mang về việc này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
或 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét