Từ

疑惑 (yí huò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

疑惑 (yí huò) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ; hoang mang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疑惑

名 míng danh từ

nghi ngờ; hoang mang

他对这件事感到很疑惑。

tā duì zhè jiàn shì gǎn dào hěn yí huò

Anh ấy cảm thấy rất hoang mang về việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi

惑 huò — bối rối; hoang mang

Cấu trúc & nét viết
1 疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 惑 huò — nghi hoặc; không rõ đúng sai

惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét