Từ
困惑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
困惑 (kùn huò) là một từ tiếng Trung: bối rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 困惑
形 tính từ
bối rối
他的解释让我更加困惑了。
Lời giải thích của anh ấy khiến tôi càng bối rối hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
困 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
或 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét