Từ
欣赏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
欣赏 (xīn shǎng) là một từ tiếng Trung: thưởng thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欣赏
动 động từ
thưởng thức
我很欣赏他的才华。
Tôi rất trân trọng tài năng của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
赏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét