Từ

罚款 (fá kuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

罚款 (fá kuǎn) là một từ tiếng Trung: phạt tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罚款

动 dòng động từ

phạt tiền

警察因为他超速而罚款五百元。

jǐng chá yīn wèi tā chāo sù ér fá kuǎn wǔ bǎi yuán

Cảnh sát phạt tiền anh ấy 500 nhân dân tệ vì chạy quá tốc độ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罚 fá — phạt, trừng phạt

款 kuǎn — số tiền, tiền phạt

Cấu trúc & nét viết
1 罚 fá — trừng phạt người phạm lỗi hoặc phạm tội

罚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét