Từ
捐款 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
捐款 (juān kuǎn) là một từ tiếng Trung: quyên góp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捐款
动 động từ
quyên góp
他每年都会捐款帮助贫困儿童。
Anh ấy quyên góp tiền mỗi năm để giúp đỡ trẻ em nghèo.
名 danh từ
khoản quyên góp
这笔捐款将用于帮助贫困儿童。
Khoản quyên góp này sẽ được sử dụng để giúp đỡ trẻ em nghèo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
捐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
示 là bộ thủ trong 9 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét