Từ
汇款 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
汇款 (huì kuǎn) là một từ tiếng Trung: chuyển tiền, gửi tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汇款
动 động từ
chuyển tiền, gửi tiền
我需要给家人汇款
Tôi cần chuyển tiền cho gia đình
名 danh từ
chuyển tiền
我昨天收到了妈妈的汇款。
Hôm qua tôi đã nhận được tiền chuyển từ mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
汇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
示 là bộ thủ trong 9 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét