Từ

款项 (kuǎn xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

款项 (kuǎn xiàng) là một từ tiếng Trung: khoản tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 款项

名 míng danh từ

khoản tiền

这笔款项已经转入你的账户。

zhè bǐ kuǎn xiàng yǐ jīng zhuǎn rù nǐ de zhàng hù

Khoản tiền này đã được chuyển vào tài khoản của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

款 kuǎn — số tiền, tiền

项 xiàng — hạng mục, khoản

Cấu trúc & nét viết
1 款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét