Bộ thủ 贲 bēn chạy nhanh, lao tới Thứ tự nét ▶ 贲 dùng trong 2 chữ HSK 6 喷 pēn phun ra (chất lỏng, khí, bột, v.v.) dưới áp lực 愤 fèn phẫn nộ; tức giận