Từ
黄昏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
黄昏 (huáng hūn) là một từ tiếng Trung: hoàng hôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黄昏
名 danh từ
hoàng hôn
我喜欢在黄昏散步。
Tôi thích đi dạo vào lúc hoàng hôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
黄 là bộ thủ trong 1 chữ
黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
昏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét