Từ

套餐 (tào cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

套餐 (tào cān) là một từ tiếng Trung: combo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 套餐

名 míng danh từ

combo

午餐套餐包括汤和饮料。

wǔ cān tào cān bāo kuò tāng hé yǐn liào

Combo bữa trưa bao gồm súp và đồ uống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

套 tào — bộ, gói (chỉ một ưu đãi theo gói)

餐 cān — bữa ăn (loại sản phẩm được cung cấp)

Cấu trúc & nét viết
1 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét