Từ
套餐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
套餐 (tào cān) là một từ tiếng Trung: combo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 套餐
名 danh từ
combo
午餐套餐包括汤和饮料。
Combo bữa trưa bao gồm súp và đồ uống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét