Từ

就餐 (jiù cān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

就餐 (jiù cān) là một từ tiếng Trung: dùng bữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就餐

动 dòng động từ

dùng bữa

客人们正在酒店就餐。

kè rén men zhèng zài jiǔ diàn jiù cān

Các vị khách đang dùng bữa tại khách sạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — tiến hành; tham gia vào

餐 cān — bữa ăn

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét