Từ
午餐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
午餐 (wǔ cān) là một từ tiếng Trung: bữa trưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 午餐
名 danh từ
bữa trưa
今天的午餐很好吃。
Bữa trưa hôm nay rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
午 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét