Từ

配套 (pèi tào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

配套 (pèi tào) là một từ tiếng Trung: bổ sung thành bộ; phụ trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 配套

动 dòng động từ

bổ sung thành bộ; phụ trợ

这个小区的配套设施很完善。

zhè ge xiǎo qū de pèi tào shè shī hěn wán shàn

Các tiện ích phụ trợ của khu dân cư này rất hoàn thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

配 pèi — phối hợp; kết hợp

套 tào — bộ; chuỗi hoàn chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét