Chữ
廷
廷
HSK 7
- 1. triều đình, nơi quân chủ thiết triều thời phong kiến
- 2. họ
Từ dùng 廷 như tíng (1)
Cấu trúc & nét viết
廷
— triều đình, nơi quân chủ thiết triều thời phong kiến
廷 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét