Từ

遭遇 (zāo yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

遭遇 (zāo yù) là một từ tiếng Trung: gặp phải, chạm trán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遭遇

动 dòng động từ

gặp phải, chạm trán

他在旅途中遭遇了暴风雨。

tā zài lǚ tú zhōng zāo yù le bào fēng yǔ

Anh ấy gặp phải bão trong chuyến hành trình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遭 zāo — gặp phải, chịu đựng (thường ám chỉ gặp điều gì đó bất lợi)

遇 yù — gặp, chạm trán (củng cố ý nghĩa bắt gặp điều gì đó)

Cấu trúc & nét viết
1 遭 zāo — gặp phải (điều không may hoặc bất lợi)

遭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 遇 yù — gặp gỡ, chạm trán, tình cờ gặp

遇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét