Từ

遭殃 (zāo yāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遭殃 (zāo yāng) là một từ tiếng Trung: gặp tai họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遭殃

动 dòng động từ

gặp tai họa

他犯了错,连累其他人也遭殃了。

tā fàn le cuò lián lěi qí tā rén yě zāo yāng le

Anh ta đã phạm sai lầm và làm liên lụy người khác cũng gặp tai họa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遭 zāo — gặp phải, chạm trán

殃 yāng — tai họa, thảm họa

Cấu trúc & nét viết
1 遭 zāo — gặp phải (điều không may hoặc bất lợi)

遭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 殃 yāng — tai họa; thảm họa

殃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét