Bộ thủ 曹 cáo hạng, thế hệ, nhóm người Thứ tự nét ▶ 曹 dùng trong 4 chữ HSK 5 糟 zāo bã rượu; cặn sau khi ủ rượu HSK 6 遭 zāo gặp phải (điều không may hoặc bất lợi) HSK 7 嘈 cáo ồn ào; huyên náo 槽 cáo máng (máng hình chữ nhật, thành cao, giữa lõm, đựng thức ăn, nước hoặc rượu; đặc biệt là máng cho gia súc ăn)