Từ
筹划 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
筹划 (chóu huà) là một từ tiếng Trung: hoạch định và chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筹划
动 động từ
hoạch định và chuẩn bị
我们需要仔细筹划这次活动。
Chúng ta cần hoạch định và chuẩn bị cẩn thận cho sự kiện này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét