Từ

筹划 (chóu huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

筹划 (chóu huà) là một từ tiếng Trung: hoạch định và chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 筹划

动 dòng động từ

hoạch định và chuẩn bị

我们需要仔细筹划这次活动。

wǒ men xū yào zǐ xì chóu huà zhè cì huó dòng

Chúng ta cần hoạch định và chuẩn bị cẩn thận cho sự kiện này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

筹 chóu — chiến lược, sắp xếp nguồn lực

划 huà — lập kế hoạch, vạch ra phương án hành động

Cấu trúc & nét viết
1 筹 chóu — que tính bằng tre, gỗ hoặc ngà voi dùng để đếm hoặc làm thẻ

筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét