Từ

策划 (cè huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

策划 (cè huà) là một từ tiếng Trung: hoạch định; lên kế hoạch; sự hoạch định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 策划

动 dòng động từ

hoạch định; lên kế hoạch; sự hoạch định

我们正在策划一个大型活动。

wǒ men zhèng zài cè huà yí ge dà xíng huó dòng

Chúng tôi đang hoạch định một sự kiện quy mô lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

策 cè — chiến lược; sơ đồ (khía cạnh khái niệm)

划 huà — phác thảo; vạch ra (khía cạnh thực hiện)

Cấu trúc & nét viết
1 策 cè — thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách

策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét