Từ
卑鄙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卑鄙 (bēi bǐ) là một từ tiếng Trung: ti hèn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卑鄙
形 tính từ
ti hèn
他用卑鄙的手段获得了成功。
Anh ta đạt được thành công bằng những thủ đoạn ti hèn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
鄙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét