Từ

收割 (shōu gē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

收割 (shōu gē) là một từ tiếng Trung: thu hoạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收割

动 dòng động từ

thu hoạch

农民们正在收割小麦。

nóng mín men zhèng zài shōu gē xiǎo mài

Những người nông dân đang thu hoạch lúa mì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — thu thập

割 gē — cắt

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 割 gē — cắt bằng dao; tách rời

割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét