Từ
丰收 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
丰收 (fēng shōu) là một từ tiếng Trung: mùa màng bội thu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丰收
动 động từ
mùa màng bội thu
今年农民获得了丰收。
Năm nay nông dân đã có mùa màng bội thu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét