Từ
收敛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
收敛 (shōu liǎn) là một từ tiếng Trung: kiềm chế; thu liễm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 收敛
动 động từ
kiềm chế; thu liễm
他最近收敛了很多,不再像以前那么冲动了。
Gần đây anh ấy đã kiềm chế nhiều hơn, không còn bốc đồng như trước nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
敛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét