Từ
收藏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
收藏 (shōu cáng) là một từ tiếng Trung: sưu tập; bộ sưu tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 收藏
动 động từ
sưu tập; bộ sưu tập
我喜欢收藏邮票。
Tôi thích sưu tập tem.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
藏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét