Từ
没收 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
没收 (mò shōu) là một từ tiếng Trung: tịch thu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 没收
动 động từ
tịch thu
老师没收了学生的手机。
Giáo viên đã tịch thu điện thoại của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
没 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét