Từ
收购 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
收购 (shōu gòu) là một từ tiếng Trung: mua lại; thu mua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 收购
动 động từ
mua lại; thu mua
这家公司收购了三个竞争对手。
Công ty này đã mua lại ba đối thủ cạnh tranh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét