Từ

收买 (shōu mǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

收买 (shōu mǎi) là một từ tiếng Trung: hối lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收买

动 dòng động từ

hối lộ

他们试图收买证人。

tā men shì tú shōu mǎi zhèng rén

Họ đã cố gắng hối lộ nhân chứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — nhận, chấp nhận (bất hợp pháp)

买 mǎi — mua (lòng trung thành của ai đó)

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 乛 zhé — nét móc hoặc nét gấp khúc trong chữ Hán
乛 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét